瞽蒙 cổ mông Hán Việt: cổ mông Tổng quan Cấu tạo: 瞽 (cổ) + 蒙 (mông)Hán Việtcổ môngCấu tạo瞽 + 蒙 · cổ + mông nghĩa thành phần: cổ + mông