瞽蒙
cổ mông
Hán Việt: cổ mông · Pinyin: gǔ méng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 盲人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.盲人。
Eng
- Cihui 瞽蒙 ǔméng n. <trad.> official rank of court musicians M:ge/²wèi
Hán Việt: cổ mông · Pinyin: gǔ méng