瞽見

gǔ jiàn cổ kiến

Hán Việt: cổ kiến · Pinyin: gǔ jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (kiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹愚见。谦词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹愚见。谦词。