瞽見 gǔ jiàn · cổ kiến Hán Việt: cổ kiến · Pinyin: gǔ jiàn Tổng quan Cấu tạo: 瞽 (cổ) + 見 (kiến)Pinyingǔ jiànHán Việtcổ kiếnCấu tạo瞽 + 見 · cổ + kiến nghĩa thành phần: cổ + kiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹愚见。谦词。Tân Hoa Tự Điển 1.犹愚见。谦词。