瞽言𫇴议 gǔ yán chú yì Pinyin: gǔ yán chú yì Tổng quan Cấu tạo: 瞽 (cổ) + 言 (ngôn) + 𫇴 + 议 (nghị)Pinyingǔ yán chú yìCấu tạo瞽 + 言 + 𫇴 + 议 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 瞽言:不达事理的议论;蒭议:草野之人的议论。水平不够,见解不深的言论。常用作自谦之辞。