瞽詞 gǔ cí · cổ từ Hán Việt: cổ từ · Pinyin: gǔ cí Tổng quan Cấu tạo: 瞽 (cổ) + 詞 (từ)Pinyingǔ cíHán Việtcổ từCấu tạo瞽 + 詞 · cổ + từ nghĩa thành phần: cổ + từ