瞽語 gǔ yǔ · cổ ngữ Hán Việt: cổ ngữ · Pinyin: gǔ yǔ Tổng quan Cấu tạo: 瞽 (cổ) + 語 (ngữ)Pinyingǔ yǔHán Việtcổ ngữCấu tạo瞽 + 語 · cổ + ngữ nghĩa thành phần: cổ + ngữ