瞽詞 gǔ cí · cổ từ Hán Việt: cổ từ · Pinyin: gǔ cí Tổng quan Cấu tạo: 瞽 (cổ) + 詞 (từ)Pinyingǔ cíHán Việtcổ từCấu tạo瞽 + 詞 · cổ + từ nghĩa thành phần: cổ + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种民间曲艺形式。演唱者多盲人,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.一种民间曲艺形式。演唱者多盲人,故称。