瞽語 gǔ yǔ · cổ ngữ Hán Việt: cổ ngữ · Pinyin: gǔ yǔ Tổng quan Cấu tạo: 瞽 (cổ) + 語 (ngữ)Pinyingǔ yǔHán Việtcổ ngữCấu tạo瞽 + 語 · cổ + ngữ nghĩa thành phần: cổ + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不明事理的言论。谦词。Tân Hoa Tự Điển 1.不明事理的言论。谦词。