瞽說

gǔ shuō cổ thuyết

Hán Việt: cổ thuyết · Pinyin: gǔ shuō

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (thuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 胡说。亦指不明事理的言论; 用作谦词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.胡说。亦指不明事理的言论。 2.用作谦词。

Eng

  • Cihui 瞽說 ǔshuō* n. <wr.> 1. shallow and unreasonable talk; wild speech 2. absurdities; foolish gossip M:¹zhǒng