瞿婆 cù bà Hán Việt: cù bà Tổng quan cù bà (人名)見瞿夷條。☸ Cấu tạo: 瞿 (cù) + 婆 (bà)Hán Việtcù bàCấu tạo瞿 + 婆 · cù + bà nghĩa thành phần: cù + bà Nghĩa ViệtCihui cù bà (人名)見瞿夷條。☸