瞿所 qú suǒ · cù sở Hán Việt: cù sở · Pinyin: qú suǒ Tổng quan Cấu tạo: 瞿 (cù) + 所 (sở)Pinyinqú suǒHán Việtcù sởCấu tạo瞿 + 所 · cù + sở nghĩa thành phần: cù + sở Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的木名。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的木名。