瞿摩 cù ma Hán Việt: cù ma Tổng quan (雜名)譯曰牛糞。出於演密鈔一。見瞿摩夷條。☸ Cấu tạo: 瞿 (cù) + 摩 (ma)Hán Việtcù maCấu tạo瞿 + 摩 · cù + ma nghĩa thành phần: cù + ma Nghĩa ViệtCihui (雜名)譯曰牛糞。出於演密鈔一。見瞿摩夷條。☸Tần suất từ [bktd] cù ma (雜名)譯曰牛糞。出於演密鈔一。見瞿摩夷條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa瞿摩夷 · 瞿摩帝 · 瞿摩帝河 · 摩㝹 · 摩丝 · 摩伽 · 摩佉 · 摩利