瞿沙經

cù sa kinh

Hán Việt: cù sa kinh

Tổng quan

(經名)玄應音義二十三曰:「瞿沙此云妙音,人名也,從人名經也。」☸

Cấu tạo: 瞿 (cù) + 沙 (sa) + 经 (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (經名)玄應音義二十三曰:「瞿沙此云妙音,人名也,從人名經也。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

瞿沙