瞿父 qú fù · cù phụ Hán Việt: cù phụ · Pinyin: qú fù Tổng quan Cấu tạo: 瞿 (cù) + 父 (phụ)Pinyinqú fùHán Việtcù phụCấu tạo瞿 + 父 · cù + phụ nghĩa thành phần: cù + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的山名。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的山名。