瞿老 qú lǎo · cù lão Hán Việt: cù lão · Pinyin: qú lǎo Tổng quan Cấu tạo: 瞿 (cù) + 老 (lão)Pinyinqú lǎoHán Việtcù lãoCấu tạo瞿 + 老 · cù + lão nghĩa thành phần: cù + lão Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指老和尚。Tân Hoa Tự Điển 1.指老和尚。