矇住

mông trụ

Hán Việt: mông trụ

Tổng quan

Cấu tạo: (mông) + (trụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 被欺騙的方法蒙蔽,以致相信。如:「那一次,他真把我矇住了。」、「我當時會做出那種決定,是因頭腦已被矇住了。」

Eng

  • Cihui 矇住 méngzhù r.v. 1. dupe; deceive 2. be distracted
  • Cihui 蒙住 ēngzhu r.v. be momentarily stumped||►See also ¹méngzhù