蒙瞳 mông đồng Hán Việt: mông đồng Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 瞳 (đồng)Hán Việtmông đồngCấu tạo蒙 + 瞳 · mông + đồng nghĩa thành phần: mông + đồng