矇矇黑 mēng mēng hēi · mông mông hắc Hán Việt: mông mông hắc · Pinyin: mēng mēng hēi Tổng quan chạng vạng Cấu tạo: 矇 (mông) + 矇 (mông) + 黑 (hắc)Pinyinmēng mēng hēiHán Việtmông mông hắcCấu tạo矇 + 矇 + 黑 · mông + mông + hắc nghĩa thành phần: mông + mông + hắc Nghĩa ViệtCihui chạng vạngEngCC-CEDICT duskCihui dusk