矇頭 mông đầu Hán Việt: mông đầu Tổng quan mê đầu Cấu tạo: 矇 (mông) + 頭 (đầu)Hán Việtmông đầuCấu tạo矇 + 頭 · mông + đầu nghĩa thành phần: mông + đầu Nghĩa ViệtCihui mê đầuEngCihui 蒙頭 éngtóu v.o. cover up the head