矍踢

jué tīquắc thích

Hán Việt: quắc thích · Pinyin: jué tī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.惊动貌。

Cấu tạo: 矍 (quắc) + 踢 (thích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.惊动貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

矍鑠 · 矍铄 · 踢开 · 踢拳 · 踢掉 · 踢爆 · 踢球 · 踢翻