矍踢 jué tī · quắc thích Hán Việt: quắc thích · Pinyin: jué tī Tổng quan Cấu tạo: 矍 (quắc) + 踢 (thích)Pinyinjué tīHán Việtquắc thíchCấu tạo矍 + 踢 · quắc + thích nghĩa thành phần: quắc + thích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 惊动貌。Tân Hoa Tự Điển 1.惊动貌。