矗入 súc nhập Hán Việt: súc nhập Tổng quan cao vút; vút lên Cấu tạo: 矗 (súc) + 入 (nhập)Hán Việtsúc nhậpTừ loạiđộngCấu tạo矗 + 入 · súc + nhập nghĩa thành phần: súc + nhập Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Vút lênVietPhrases vút lênTần suất từ cao vút; vút lên; vút lên Từ liên quan Gần nghĩa入世 · 入主 · 入仓 · 入伍 · 入伏 · 入伙 · 入会 · 入住