矗耸 súc tủng Hán Việt: súc tủng Tổng quan Cấu tạo: 矗 (súc) + 耸 (tủng)Hán Việtsúc tủngCấu tạo矗 + 耸 · súc + tủng nghĩa thành phần: súc + tủng