矗聳

súc tủng

Hán Việt: súc tủng

Tổng quan

Cấu tạo: 矗 (súc) + 耸 (tủng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

矗入 · 矗矗 · 矗立 · 耸出 · 耸动 · 耸立 · 耸耸 · 耸肩