矚盼

zhǔ pànchúc phán

Hán Việt: chúc phán · Pinyin: zhǔ pàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.注视。

Cấu tạo: 矚 (chúc) + 盼 (phán)

Từ liên quan

Gần nghĩa

盼告 · 盼覆 · 盼頭 · 盼念 · 盼望 · 盼着 · 盼睞 · 矚望