矚覽

zhǔ lǎnchúc lãm

Hán Việt: chúc lãm · Pinyin: zhǔ lǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.尽力观赏。

Cấu tạo: 矚 (chúc) + 覽 (lãm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

矚望 · 矚目 · 覽字 · 覽翠 · 覽古 · 覽勝 · 覽字門 · 覽嬈亂經