矛尖

mâu tiêm

Hán Việt: mâu tiêm

Tổng quan

mũi giáo, mũi mác, tổ mũi nhọn, tổ xung kích; mũi nhọn, chĩa mũi nhọn (cuộc tấn công...)

Cấu tạo: 矛 (mâu) + 尖 (tiêm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đầu矛
  • Biên soạn spearhead

Eng

  • Cihui 矛尖 áojiān n. spearhead

Từ liên quan

Gần nghĩa

尖兵 · 尖冷 · 尖刀 · 尖利 · 尖刺 · 尖刻 · 尖削 · 尖劈