矛尖

mâu tiêm

Hán Việt: mâu tiêm

Tổng quan

mũi giáo, mũi mác, tổ mũi nhọn, tổ xung kích; mũi nhọn, chĩa mũi nhọn (cuộc tấn công...)

Cấu tạo: (mâu) + (tiêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mũi giáo, mũi mác, tổ mũi nhọn, tổ xung kích; mũi nhọn, chĩa mũi nhọn (cuộc tấn công...)

Eng

  • Cihui 矛尖 áojiān n. spearhead