矛戈 máo gē · mâu qua Hán Việt: mâu qua · Pinyin: máo gē Tổng quan Cấu tạo: 矛 (mâu) + 戈 (qua)Pinyinmáo gēHán Việtmâu quaCấu tạo矛 + 戈 · mâu + qua nghĩa thành phần: mâu + qua Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 矛和戈; 谓攻击﹐指责。Tân Hoa Tự Điển 1.矛和戈。 2.谓攻击﹐指责。