矛柄 máo bǐng · mâu bính Hán Việt: mâu bính · Pinyin: máo bǐng Tổng quan cán Cấu tạo: 矛 (mâu) + 柄 (bính)Pinyinmáo bǐngHán Việtmâu bínhCấu tạo矛 + 柄 · mâu + bính nghĩa thành phần: mâu + bính Nghĩa ViệtCihui cánEngCC-CEDICT shaftCihui shaft