矛柄

máo bǐngmâu bính

Hán Việt: mâu bính · Pinyin: máo bǐng

Tổng quan

cán

Cấu tạo: 矛 (mâu) + 柄 (bính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cán

Eng

  • Cihui shaft

Đức

  • Handedict Penis, Schacht

Từ liên quan

Gần nghĩa

柄国 · 柄子 · 柄政 · 柄权 · 柄用 · 柄端 · 柄脚 · 柄臣