矛楯 mâu thuẫn Hán Việt: mâu thuẫn Tổng quan Cấu tạo: 矛 (mâu) + 楯 (thuẫn)Hán Việtmâu thuẫnCấu tạo矛 + 楯 · mâu + thuẫn nghĩa thành phần: mâu + thuẫn