矛槊

máo shuò mâu sóc

Hán Việt: mâu sóc · Pinyin: máo shuò

Tổng quan

Cấu tạo: (mâu) + (sóc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹矛矟。指简单兵器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹矛矟。指简单兵器。