矛渝

máo yú mâu du

Hán Việt: mâu du · Pinyin: máo yú

Tổng quan

Cấu tạo: (mâu) + (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古舞曲名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古舞曲名。