矛舛 máo chuǎn · mâu suyễn Hán Việt: mâu suyễn · Pinyin: máo chuǎn Tổng quan Cấu tạo: 矛 (mâu) + 舛 (suyễn)Pinyinmáo chuǎnHán Việtmâu suyễnCấu tạo矛 + 舛 · mâu + suyễn nghĩa thành phần: mâu + suyễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 矛盾﹐乖谬。Tân Hoa Tự Điển 1.矛盾﹐乖谬。