矜傷 jīn shāng · căng thương Hán Việt: căng thương · Pinyin: jīn shāng Tổng quan Cấu tạo: 矜 (căng) + 傷 (thương)Pinyinjīn shāngHán Việtcăng thươngCấu tạo矜 + 傷 · căng + thương nghĩa thành phần: căng + thương