矜免

căng miễn

Hán Việt: căng miễn

Tổng quan

Cấu tạo: (căng) + (miễn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊日罪犯情有可憫,而免除其罪刑的一部分或全部。

Eng

  • Cihui 矜免 īnmiǎn* v. pity; sympathize; feel compassionate