矜制

jīn zhì căng chế

Hán Việt: căng chế · Pinyin: jīn zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (căng) + (chế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹约束。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹约束。