矜功
căng công
Hán Việt: căng công · Pinyin: jīn gōng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 自誇功績。《漢書.卷一○○.敘傳下》:「內為母弟,外扞吳楚,怙寵矜功,僭欲失所。」《文選.揚雄.趙充國頌》:「有守矜功,謂之弗克。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹恃功。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹恃功。
Eng
- Cihui 矜功 jīngōng v.o. claim credit and become arrogant