矜動 jīn dòng · căng động Hán Việt: căng động · Pinyin: jīn dòng Tổng quan Cấu tạo: 矜 (căng) + 動 (động)Pinyinjīn dòngHán Việtcăng độngCấu tạo矜 + 動 · căng + động nghĩa thành phần: căng + động Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 舞动。Tân Hoa Tự Điển 1.舞动。