矜勉 jīn miǎn · căng miễn Hán Việt: căng miễn · Pinyin: jīn miǎn Tổng quan Cấu tạo: 矜 (căng) + 勉 (miễn)Pinyinjīn miǎnHán Việtcăng miễnCấu tạo矜 + 勉 · căng + miễn nghĩa thành phần: căng + miễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 庄敬奋勉。Tân Hoa Tự Điển 1.庄敬奋勉。