矜勞 jīn láo · căng lao Hán Việt: căng lao · Pinyin: jīn láo Tổng quan Cấu tạo: 矜 (căng) + 勞 (lao)Pinyinjīn láoHán Việtcăng laoCấu tạo矜 + 勞 · căng + lao nghĩa thành phần: căng + lao