矜恤 căng tuất Hán Việt: căng tuất Tổng quan Cấu tạo: 矜 (căng) + 恤 (tuất)Hán Việtcăng tuấtCấu tạo矜 + 恤 · căng + tuất nghĩa thành phần: căng + tuất Từ liên quan Từ đồng nghĩa怜惜