矜嘆

jīn tàn căng thán

Hán Việt: căng thán · Pinyin: jīn tàn

Tổng quan

Cấu tạo: (căng) + (thán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 哀怜叹息。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.哀怜叹息。