矜名 jīn míng · căng danh Hán Việt: căng danh · Pinyin: jīn míng Tổng quan Cấu tạo: 矜 (căng) + 名 (danh)Pinyinjīn míngHán Việtcăng danhCấu tạo矜 + 名 · căng + danh nghĩa thành phần: căng + danh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 崇尚名声。Tân Hoa Tự Điển 1.崇尚名声。