矜吝

jīn lìn căng lận

Hán Việt: căng lận · Pinyin: jīn lìn

Tổng quan

Cấu tạo: (căng) + (lận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"矜"; 鄙啬;吝惜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"矜"。 2.鄙啬;吝惜。