矜哀
căng ai
Hán Việt: căng ai · Pinyin: jīn āi
Tổng quan
căng ai (術語)矜者憐也。憐愍眾生之意。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui căng ai (術語)矜者憐也。憐愍眾生之意。☸
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 憐憫愛惜。《左傳.成公十三年》:「君若惠顧諸侯,矜哀寡人,而賜之盟,則寡人之願也。」漢.荀悅《申鑒.政體》:「情訊以寬之,朝市以共之,矜哀以恤之。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 哀怜。
- Tân Hoa Tự Điển 1.哀怜。