矜嗟 jīn jiē · căng ta Hán Việt: căng ta · Pinyin: jīn jiē Tổng quan Cấu tạo: 矜 (căng) + 嗟 (ta)Pinyinjīn jiēHán Việtcăng taCấu tạo矜 + 嗟 · căng + ta nghĩa thành phần: căng + ta Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 怜悯叹息; 赞叹。Tân Hoa Tự Điển 1.怜悯叹息。 2.赞叹。