矜奮 jīn fèn · căng phấn Hán Việt: căng phấn · Pinyin: jīn fèn Tổng quan Cấu tạo: 矜 (căng) + 奮 (phấn)Pinyinjīn fènHán Việtcăng phấnCấu tạo矜 + 奮 · căng + phấn nghĩa thành phần: căng + phấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以勇气自恃;骄傲自大; 武勇﹐果敢; 振奋;勉励。Tân Hoa Tự Điển 1.以勇气自恃;骄傲自大。 2.武勇﹐果敢。 3.振奋;勉励。