矜奖 jīn jiǎng · căng tưởng Hán Việt: căng tưởng · Pinyin: jīn jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 矜 (căng) + 奖 (tưởng)Pinyinjīn jiǎngHán Việtcăng tưởngCấu tạo矜 + 奖 · căng + tưởng nghĩa thành phần: căng + tưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赞扬和称誉。Tân Hoa Tự Điển 1.赞扬和称誉。