矜奮 jīn fèn · căng phấn Hán Việt: căng phấn · Pinyin: jīn fèn Tổng quan Cấu tạo: 矜 (căng) + 奮 (phấn)Pinyinjīn fènHán Việtcăng phấnCấu tạo矜 + 奮 · căng + phấn nghĩa thành phần: căng + phấn