矜寵
căng sủng
Hán Việt: căng sủng · Pinyin: jīn chǒng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 炫耀所受的宠爱; 犹宠爱。
- Tân Hoa Tự Điển 1.炫耀所受的宠爱。 2.犹宠爱。
Eng
- Cihui 矜寵 īnchǒng v.o. presume on favors
Hán Việt: căng sủng · Pinyin: jīn chǒng