矜審

jīn shěn căng thẩm

Hán Việt: căng thẩm · Pinyin: jīn shěn

Tổng quan

Cấu tạo: (căng) + (thẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谨慎详审。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谨慎详审。