矜容 jīn róng · căng dung Hán Việt: căng dung · Pinyin: jīn róng Tổng quan Cấu tạo: 矜 (căng) + 容 (dung)Pinyinjīn róngHán Việtcăng dungCấu tạo矜 + 容 · căng + dung nghĩa thành phần: căng + dung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 端庄的容态; 矜怜宽容。Tân Hoa Tự Điển 1.端庄的容态。 2.矜怜宽容。